Đăng nhập  
 
Tháng 4 1924
 T2T3T4T5T6T7CN
31123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
2829301234
Hôm nay ngày: 11/9/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 7 - 13 tháng tư, 1924
Thứ hai
7/4
[4/3]
Ngày Bính Thìn
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyThổSa TrungSa Trung Thổ (Đất trong cát)
SaoTất 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h13
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ ba
8/4
[5/3]
Ngày Đinh Tỵ
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyThổSa TrungSa Trung Thổ (Đất trong cát)
SaoChuỷ 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h43Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ tư
9/4
[6/3]
Ngày Mậu Ngọ
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
SaoSâm 
TrựcMãnNên cầu tài, cầu phúc, tế tự
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h42Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ năm
10/4
[7/3]
Ngày Kỷ Mùi
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyHoảThiên ThượngThiên Thượng Hoả (Lửa trên trời)
SaoTỉnh 
TrựcBìnhTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h41Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ sáu
11/4
[8/3]
Ngày Canh Thân
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
SaoQuỷ 
TrựcĐịnhTốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Thứ bảy
12/4
[9/3]
Ngày Tân Dậu
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyMộcThạch LựuThạch Lưu Mộc (Cây Thạch Lựu)
SaoLiễu 
TrựcChấpTốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Chủ nhật
13/4
[10/3]
Ngày Nhâm Tuất
Tháng Mậu Thìn
Năm Giáp Tí
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoTinh 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h39Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com