Đăng nhập  
 
Tháng 4 1973
 T2T3T4T5T6T7CN
2627282930311
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Hôm nay ngày: 8/7/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 9 - 15 tháng tư, 1973
Thứ hai
9/4
[7/3]
Ngày Ất Hợi
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyHoảSơn ĐầuSơn Đầu Hoả (Lửa trên núi)
SaoTrương 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h42Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ ba
10/4
[8/3]
Ngày Bính Tí
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyThuỷGiản HạGiản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông)
SaoDực 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h41Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ tư
11/4
[9/3]
Ngày Đinh Sửu
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyThuỷGiản HạGiản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông)
SaoChẩn 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Thứ năm
12/4
[10/3]
Ngày Mậu Dần
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyThổThành ĐầuThành Đầu Thổ (Đất đầu thành)
SaoGiác 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Thứ sáu
13/4
[11/3]
Ngày Kỷ Mão
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyThổThành ĐầuThành Đầu Thổ (Đất đầu thành)
SaoCang 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h39Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Thứ bảy
14/4
[12/3]
Ngày Canh Thìn
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyKimBạch Lập Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn)
SaoĐê 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h38Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Chủ nhật
15/4
[13/3]
Ngày Tân Tỵ
Tháng Bính Thìn
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyKimBạch Lập Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn)
SaoPhòng 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h37Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com