Thứ hai 17/8 [23/7] Ngày Mậu Tuất Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Tư mệnh |  | | Ngày | Mộc | Bình Địa | Bình Địa Mộc (Cây đất bằng) | | Sao | Tâm | | | Trực | Mãn | Nên cầu tài, cầu phúc, tế tự | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h36 | Khoảng 18h25 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h43 | Khoảng 18h10 |  | Thứ ba 18/8 [24/7] Ngày Kỷ Hợi Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Câu trận |  | | Ngày | Mộc | Bình Địa | Bình Địa Mộc (Cây đất bằng) | | Sao | Vĩ | | | Trực | Bình | Tốt mọi việc | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h24 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h43 | Khoảng 18h10 |  | Thứ tư 19/8 [25/7] Ngày Canh Tí Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long |  | | Ngày | Thổ | Bích Thượng | Bích Thượng Thổ (Đất vách nhà) | | Sao | Cơ | | | Trực | Định | Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh | | Xuất hành | Hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h23 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h09 |  | Thứ năm 20/8 [26/7] Ngày Tân Sửu Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Minh đường |  | | Ngày | Thổ | Bích Thượng | Bích Thượng Thổ (Đất vách nhà) | | Sao | Đẩu | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | Hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h22 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h09 |  | Thứ sáu 21/8 [27/7] Ngày Nhâm Dần Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên hình |  | | Ngày | Kim | Kim Bạch | Kim Bạch Kim (Vàng lá trắng) | | Sao | Ngưu | | | Trực | Phá | Nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật | | Xuất hành | Hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h38 | Khoảng 18h22 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h08 |  | Thứ bảy 22/8 [28/7] Ngày Quý Mão Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Chu tước |  | | Ngày | Kim | Kim Bạch | Kim Bạch Kim (Vàng lá trắng) | | Sao | Nữ | | | Trực | Nguy | Xấu mọi việc | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h38 | Khoảng 18h21 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h08 |  | Chủ nhật 23/8 [29/7] Ngày Giáp Thìn Tháng Mậu Thân Năm Đinh Mão |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim quỹ |  | | Ngày | Hoả | Phú Đăng | Phú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn) | | Sao | Hư | | | Trực | Thành | Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h38 | Khoảng 18h20 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h44 | Khoảng 18h07 |  |
|