Đăng nhập  
 
Tháng 5 1925
 T2T3T4T5T6T7CN
27282930123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Hôm nay ngày: 18/6/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 4 - 10 tháng năm, 1925
Thứ hai
4/5
[12/4]
Ngày Mậu Tí
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyHoảTích Lịch Tích Lịch Hoả (Lửa sấm chớp)
SaoTất 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h23Khoảng 18h23
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h33Khoảng 18h06
Thứ ba
5/5
[13/4]
Ngày Kỷ Sửu
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyHoảTích Lịch Tích Lịch Hoả (Lửa sấm chớp)
SaoChuỷ 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h22Khoảng 18h23
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h33Khoảng 18h06
Thứ tư
6/5
[14/4]
Ngày Canh Dần
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyMộcTùng BáchTùng Bách Mộc (Cây Tùng Bách)
SaoSâm 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h23Khoảng 18h23
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h33Khoảng 18h07
Thứ năm
7/5
[15/4]
Ngày Tân Mão
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyMộcTùng BáchTùng Bách Mộc (Cây Tùng Bách)
SaoTỉnh 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h22Khoảng 18h24
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h33Khoảng 18h08
Thứ sáu
8/5
[16/4]
Ngày Nhâm Thìn
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyThuỷTrường LưuTrường Lưu Thuỷ (Nước dòng lớn)
SaoQuỷ 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h22Khoảng 18h24
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h32Khoảng 18h09
Thứ bảy
9/5
[17/4]
Ngày Quý Tỵ
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyThuỷTrường LưuTrường Lưu Thuỷ (Nước dòng lớn)
SaoLiễu 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h21Khoảng 18h25
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h32Khoảng 18h09
Chủ nhật
10/5
[18/4]
Ngày Giáp Ngọ
Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyKimSa Trung Sa Trung Kim (Vàng trong cát)
SaoTinh 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h21Khoảng 18h25
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h32Khoảng 18h10
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com