Đăng nhập  
 
Tháng 11 1973
 T2T3T4T5T6T7CN
2930311234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293012
Hôm nay ngày: 23/3/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 5 - 11 tháng mười một, 1973
Thứ hai
5/11
[11/10]
Ngày Ất Tỵ
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyHoảPhú ĐăngPhú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn)
SaoNguy 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h03Khoảng 17h19
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 17h28
Thứ ba
6/11
[12/10]
Ngày Bính Ngọ
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoThất 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h03Khoảng 17h18
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 17h28
Thứ tư
7/11
[13/10]
Ngày Đinh Mùi
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoBích 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h04Khoảng 17h18
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 17h28
Thứ năm
8/11
[14/10]
Ngày Mậu Thân
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoKhuê 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h04Khoảng 17h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h47Khoảng 17h28
Thứ sáu
9/11
[15/10]
Ngày Kỷ Dậu
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoLâu 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h05Khoảng 17h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h47Khoảng 17h28
Thứ bảy
10/11
[16/10]
Ngày Canh Tuất
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
SaoVị 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h05Khoảng 17h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h48Khoảng 17h28
Chủ nhật
11/11
[17/10]
Ngày Tân Hợi
Tháng Quý Hợi
Năm Quý Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
SaoMão 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 6h06Khoảng 17h17
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h48Khoảng 17h28
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com