Đăng nhập  
 
Tháng 4 1985
 T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293012345
Hôm nay ngày: 6/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 8 - 14 tháng tư, 1985
Thứ hai
8/4
[19/2(N)]
Ngày Đinh Sửu
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyThuỷGiản HạGiản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông)
SaoNguy 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h43Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h46Khoảng 18h05
Thứ ba
9/4
[20/2(N)]
Ngày Mậu Dần
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyThổThành ĐầuThành Đầu Thổ (Đất đầu thành)
SaoThất 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h42Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ tư
10/4
[21/2(N)]
Ngày Kỷ Mão
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyThổThành ĐầuThành Đầu Thổ (Đất đầu thành)
SaoBích 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h41Khoảng 18h14
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h45Khoảng 18h05
Thứ năm
11/4
[22/2(N)]
Ngày Canh Thìn
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyKimBạch Lập Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn)
SaoKhuê 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Thứ sáu
12/4
[23/2(N)]
Ngày Tân Tỵ
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyKimBạch Lập Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn)
SaoLâu 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h40Khoảng 18h15
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h44Khoảng 18h05
Thứ bảy
13/4
[24/2(N)]
Ngày Nhâm Ngọ
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyMộcDương Liễu Dương Liễu Mộc (Cây Dương Liễu)
SaoVị 
TrựcMãnNên cầu tài, cầu phúc, tế tự
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h39Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Chủ nhật
14/4
[25/2(N)]
Ngày Quý Mùi
Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyMộcDương Liễu Dương Liễu Mộc (Cây Dương Liễu)
SaoMão 
TrựcBìnhTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h38Khoảng 18h16
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 18h05
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com