Đăng nhập  
 
Tháng 4 1991
 T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293012345
Hôm nay ngày: 6/10/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 22 - 28 tháng tư, 1991
Thứ hai
22/4
[8/3]
Ngày Nhâm Tuất
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoTâm 
TrựcPháNên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h32Khoảng 18h19
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h39Khoảng 18h05
Thứ ba
23/4
[9/3]
Ngày Quý Hợi
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyThuỷDải HảiDải Hải Thuỷ (Nước giữa biển)
SaoVĩ 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo Tí, Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h31Khoảng 18h19
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h38Khoảng 18h05
Thứ tư
24/4
[10/3]
Ngày Giáp Tí
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoCơ 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h30Khoảng 18h20
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h38Khoảng 18h05
Thứ năm
25/4
[11/3]
Ngày Ất Sửu
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyKimHải TrungHải Trung Kim (Vàng dưới biển)
SaoĐẩu 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h30Khoảng 18h20
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h37Khoảng 18h05
Thứ sáu
26/4
[12/3]
Ngày Bính Dần
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoNgưu 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Tí, Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h29Khoảng 18h20
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h37Khoảng 18h05
Thứ bảy
27/4
[13/3]
Ngày Đinh Mão
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyHoảLộ TrungLộ Trung Hoả (Lửa trong lò)
SaoNữ 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h28Khoảng 18h21
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h36Khoảng 18h06
Chủ nhật
28/4
[14/3]
Ngày Mậu Thìn
Tháng Nhâm Thìn
Năm Tân Mùi
Ngày Hoàng đạoSao: Thanh long
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoHư 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h27Khoảng 18h21
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h36Khoảng 18h06
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com