Đăng nhập  
 
Tháng 10 1994
 T2T3T4T5T6T7CN
262728293012
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
Hôm nay ngày: 16/5/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 10 - 16 tháng mười, 1994
Thứ hai
10/10
[6/9]
Ngày Kỷ Tỵ
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hoàng đạoSao: Minh đường
NgàyMộcĐại LâmĐại Lâm Mộc (Cây rừng lớn)
SaoNguy 
TrựcNguyXấu mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h51Khoảng 17h36
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h38
Thứ ba
11/10
[7/9]
Ngày Canh Ngọ
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hắc đạoSao: Thiên hình
NgàyThổLộ BàngLộ Bàng Thổ (Đất ven đường)
SaoThất 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h52Khoảng 17h35
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h38
Thứ tư
12/10
[8/9]
Ngày Tân Mùi
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hắc đạoSao: Chu tước
NgàyThổLộ BàngLộ Bàng Thổ (Đất ven đường)
SaoBích 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h52Khoảng 17h34
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h37
Thứ năm
13/10
[9/9]
Ngày Nhâm Thân
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hoàng đạoSao: Kim quỹ
NgàyKimKiếm PhongKiếm Phong Kim (Vàng đầu kiếm)
SaoKhuê 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h52Khoảng 17h33
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h37
Thứ sáu
14/10
[10/9]
Ngày Quý Dậu
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyKimKiếm PhongKiếm Phong Kim (Vàng đầu kiếm)
SaoLâu 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h53Khoảng 17h32
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h36
Thứ bảy
15/10
[11/9]
Ngày Giáp Tuất
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyHoảSơn ĐầuSơn Đầu Hoả (Lửa trên núi)
SaoVị 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h53Khoảng 17h32
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 17h36
Chủ nhật
16/10
[12/9]
Ngày Ất Hợi
Tháng Giáp Tuất
Năm Giáp Tuất
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyHoảSơn ĐầuSơn Đầu Hoả (Lửa trên núi)
SaoMão 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h54Khoảng 17h31
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 17h35
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com