Thứ hai 7/7 [13/6] Ngày Đinh Sửu Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Chu tước |  | | Ngày | Thuỷ | Giản Hạ | Giản Hạ Thuỷ (Nước dưới sông) | | Sao | Nguy | | | Trực | Phá | Nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật | | Xuất hành | Hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h21 | Khoảng 18h42 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h36 | Khoảng 18h20 |  | Thứ ba 8/7 [14/6] Ngày Mậu Dần Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim quỹ |  | | Ngày | Thổ | Thành Đầu | Thành Đầu Thổ (Đất đầu thành) | | Sao | Thất | | | Trực | Nguy | Xấu mọi việc | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h22 | Khoảng 18h42 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h20 |  | Thứ tư 9/7 [15/6] Ngày Kỷ Mão Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim đường (Bảo quang) |  | | Ngày | Thổ | Thành Đầu | Thành Đầu Thổ (Đất đầu thành) | | Sao | Bích | | | Trực | Thành | Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h22 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h20 |  | Thứ năm 10/7 [16/6] Ngày Canh Thìn Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Bạch hổ |  | | Ngày | Kim | Bạch Lập | Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn) | | Sao | Khuê | | | Trực | Thu | Thu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng | | Xuất hành | Hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h23 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h20 |  | Thứ sáu 11/7 [17/6] Ngày Tân Tỵ Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hoàng đạo | Sao: Ngọc đường |  | | Ngày | Kim | Bạch Lập | Bạch Lập Kim (Vàng chân đèn) | | Sao | Lâu | | | Trực | Khai | Tốt mọi việc trừ động thổ, an táng | | Xuất hành | Hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h23 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h37 | Khoảng 18h20 |  | Thứ bảy 12/7 [18/6] Ngày Nhâm Ngọ Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao |  | | Ngày | Mộc | Dương Liễu | Dương Liễu Mộc (Cây Dương Liễu) | | Sao | Vị | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | Hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h23 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h38 | Khoảng 18h20 |  | Chủ nhật 13/7 [19/6] Ngày Quý Mùi Tháng Quý Mùi Năm Ất Tỵ |  |  | Ngày Hắc đạo | Sao: Nguyên vũ |  | | Ngày | Mộc | Dương Liễu | Dương Liễu Mộc (Cây Dương Liễu) | | Sao | Mão | | | Trực | Kiến | Tốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ | | Xuất hành | Hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h24 | Khoảng 18h41 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h38 | Khoảng 18h20 |  |
|