 | |  | Thứ năm, ngày 24 tháng năm, năm 1984 |  |
| Âm lịch: Ngày 24 tháng tư, năm 1984. Ngày Julius: 2445845
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tí | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Kim | Hải Trung | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Mạnh | | Ngày | Hoả | Thiên Thượng | Thiên Thượng Hoả (Lửa trên trời) | | Tuổi xung | Bính Tí, Giáp Tí | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Mãn (lúa kết hạt)_Mang Chủng (tua rua) | | Sao | Giác | | | Ngũ hành | Mộc | | | Động vật | Giao (Thuồng luồng) | | | Trực | Trừ | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Bắc | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thánh tâm | Cầu phúc, tế tự | | | U vi tinh | Tốt | | | Ngũ hợp | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h16 | Khoảng 18h32 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h30 | Khoảng 18h18 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|