 | |  | Thứ bảy, ngày 9 tháng một, năm 1988 |  |
| Âm lịch: Ngày 20 tháng một, năm 1987. Ngày Julius: 2447170
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Tí, năm Đinh Mão | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Chu tước | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Năm | Hoả | Lộ Trung | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Trọng | | Ngày | Thuỷ | Dải Hải | Dải Hải Thuỷ (Nước giữa biển) | | Tuổi xung | Đinh Tỵ, Ất Tỵ; Đinh Mão, Đinh Tỵ, Đinh Dậu | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Hàn (chớm rét)_Đại Hàn (giá rét) | | Sao | Nữ | | | Ngũ hành | Thổ | | | Động vật | Bức (Dơi) | | | Trực | Khai | Tốt mọi việc trừ động thổ, an táng | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Tây | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên quý | Đại cát | | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Ngũ hợp | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Trùng tang | Đại hung, Kỵ giá thú, an táng, khởi công | | | Trùng phục | Kỵ giá thú, an táng | | | Chu tước hắc đạo | Kỵ nhập trạch, khai trương | | | Tội chí | Xấu với tế tự, kiện cáo | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h35 | Khoảng 17h32 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h14 | Khoảng 17h46 |
|
| | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Bạch hổ | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|