 | |  | Thứ sáu, ngày 2 tháng ba, năm 1990 |  |
| Âm lịch: Ngày 6 tháng hai, năm 1990. Ngày Julius: 2447953
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Bính Dần, tháng Kỷ Mão, năm Canh Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Thanh long | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Năm | Thổ | Lộ Bàng | | Mùa | Mộc | Mùa Xuân | Trọng | | Ngày | Hoả | Lộ Trung | Lộ Trung Hoả (Lửa trong lò) | | Tuổi xung | Giáp Thân, Nhâm Thân; Nhâm Tuất, Nhâm Thìn | | Tiết khí | Giữa: Vũ Thuỷ (ẩm ướt)_Kinh Trập (sâu nở) | | Sao | Ngưu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Trâu | | | Trực | Kiến | Tốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Ngũ phú | Đại cát | | | Cát khánh | Tốt | | | Phổ hộ (Hội hộ) | Làm phúc, giá thú, xuất hành | | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Thiên ân | Đại cát | | | Sát cống | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | | Ngũ quỷ | Kỵ xuất hành | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h16 | Khoảng 18h02 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h07 | Khoảng 18h04 |
|
| | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Thanh long | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|