 | |  | Thứ ba, ngày 11 tháng mười hai, năm 1990 |  |
| Âm lịch: Ngày 25 tháng mười, năm 1990. Ngày Julius: 2448237
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Canh Tuất, tháng Đinh Hợi, năm Canh Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim quỹ | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Năm | Thổ | Lộ Bàng | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Mạnh | | Ngày | Kim | Thoa Xuyên | Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức) | | Tuổi xung | Giáp Thìn, Mậu Thìn; Giáp Tuất | | Tiết khí | Giữa: Đại Tuyết (khô úa)_Đông Chí (giữa đông) | | Sao | Thất | | | Ngũ hành | Hoả | | | Động vật | Trư (Lợn) | | | Trực | Khai | Tốt mọi việc trừ động thổ, an táng | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức hợp | Đại cát | | | Thiên tài | Cầu tài, khai trương | | | Nguyệt không | Sửa nhà, làm giường | | | Cát khánh | Tốt | | | ích hậu | Tốt, nhất là giá thú | | | Đại hồng sa | Tốt | | | Tuế đức | Tốt | | | Thiên ân | Đại cát | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Nguyệt hư (Nguyệt sát) | Xấu với mở cửa, mở hàng, giá thú | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Tứ thời cô quả | Kỵ giá thú | | | Quỷ khốc | Xấu với tế tự, mai táng | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Hoả tinh | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Tiểu không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h24 | Khoảng 17h17 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h02 | Khoảng 17h32 |
|
| | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Thiên lao | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|