 | |  | Chủ nhật, ngày 10 tháng một, năm 2021 |  |
| Âm lịch: Ngày 28 tháng một, năm 2020. Ngày Julius: 2459225
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tí, năm Canh Tí | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Tư mệnh | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thổ | Bích Thượng | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Trọng | | Ngày | Hoả | Thiên Thượng | Thiên Thượng Hoả (Lửa trên trời) | | Tuổi xung | Bính Tí, Giáp Tí | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Hàn (chớm rét)_Đại Hàn (giá rét) | | Sao | Tinh | | | Ngũ hành | Thái dương | | | Động vật | Mã (Ngựa) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Bắc | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Giải thần | Tế tự, giải oan, tố tụng. Giải được sát tinh | | | Thiên quan | Tốt | | | Tục thế | Tốt, nhất là giá thú | | | Ngũ hợp | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Thiên hoả, Thiên ngục | Xấu về lợp nhà | | | Nguyệt phá | Xấu về xây dựng nhà cửa | Trùng Trực Phá | | Thiên tặc | Xấu với khai trương,khởi tạo, động thổ, nhập trạch | | | Hoả tai | Xấu với lợp nhà, làm nhà | | | Phi ma sát (Tai sát) | Kỵ giá thú, nhập trạch | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Hoả tinh | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h35 | Khoảng 17h33 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h15 | Khoảng 17h47 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|