 | |  | Thứ tư, ngày 7 tháng tư, năm 2021 |  |
| Âm lịch: Ngày 26 tháng hai, năm 2021. Ngày Julius: 2459312
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Ất Dậu, tháng Tân Mão, năm Tân Sửu | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Ngọc đường | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Thổ | Bích Thượng | | Mùa | Mộc | Mùa Xuân | Trọng | | Ngày | Thuỷ | Tuyền Trung | Tuyền Trung Thuỷ (Nước trong giếng) | | Tuổi xung | Kỷ Mão, Đinh Mão; Tân Mùi, Tân Sửu | | Tiết khí | Giữa: Thanh Minh (trong sáng)_Cốc Vũ (mưa rào) | | Sao | Chẩn | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Dẫn (Giun) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên quý | Đại cát | | | Thiên thành | Tốt | | | Trực tinh | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Trùng tang | Đại hung, Kỵ giá thú, an táng, khởi công | | | Tiểu hồng sa | Xấu | | | Hoang vu | Xấu | | | Nguyệt phá | Xấu về xây dựng nhà cửa | Trùng Trực Phá | | Thiên tặc | Xấu với khai trương,khởi tạo, động thổ, nhập trạch | | | Nguyệt yếm | Xấu với xuất hành, giá thú | | | Phi ma sát (Tai sát) | Kỵ giá thú, nhập trạch | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h43 | Khoảng 18h14 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h46 | Khoảng 18h05 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|