 | |  | Thứ sáu, ngày 11 tháng mười, năm 2024 |  |
| Âm lịch: Ngày 9 tháng chín, năm 2024. Ngày Julius: 2460595
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim quỹ | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Thổ | Mùa Thu | Quý | | Ngày | Thổ | Đại Trạch | Đại Trạch Thổ (Đất bằng lớn) | | Tuổi xung | Canh Dần, Giáp Dần | | Tiết khí | Giữa: Hàn Lộ (mát mẻ)_Sương Giáng (sương sa) | | Sao | Quỷ | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Dương (Dê) | | | Trực | Khai | Tốt mọi việc trừ động thổ, an táng | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Bắc | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Sinh khí | Làm sửa nhà,động thổ,trồng cây | | | Thiên tài | Cầu tài, khai trương | | | Dịch mã | Tốt mọi việc, nhất là xuất hành | | | Phúc hậu | Khai trương, tài lộc | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên tặc | Xấu với khai trương,khởi tạo, động thổ, nhập trạch | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Hoả tinh | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h52 | Khoảng 17h35 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h42 | Khoảng 17h38 |
|
| | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Thanh long | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|