Đăng nhập  
 
Tháng 9 1949
 T2T3T4T5T6T7CN
2930311234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293012
Hôm nay ngày: 27/3/2026
Tìm nhanh lịch
Ngày
Theo ngàyTheo tuầnTheo thángTìm mở rộng 
Ngày 12 - 18 tháng chín, 1949
Thứ hai
12/9
[20/7(N)]
Ngày Ất Tỵ
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Kim đường (Bảo quang)
NgàyHoảPhú ĐăngPhú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn)
SaoNguy 
TrựcThànhTốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h43Khoảng 18h02
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 17h55
Thứ ba
13/9
[21/7(N)]
Ngày Bính Ngọ
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Bạch hổ
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoThất 
TrựcThuThu hoạch tốt. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Sửu, Mão, Thân, Dậu
Giờ Hắc đạo Dần, Tỵ, Mùi, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h01
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 17h55
Thứ tư
14/9
[22/7(N)]
Ngày Đinh Mùi
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Ngọc đường
NgàyThuỷThiên HàThiên Hà Thuỷ (Nước trên trời)
SaoBích 
TrựcKhaiTốt mọi việc trừ động thổ, an táng
Xuất hànhHỷ thần: Nam, Tài thần: Đông
Giờ Hoàng đạo Mão, Tỵ, Tuất, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h00
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h43Khoảng 17h54
Thứ năm
15/9
[23/7(N)]
Ngày Mậu Thân
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Thiên lao
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoKhuê 
TrựcBếXấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh
Xuất hànhHỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc
Giờ Hoàng đạo , Sửu, Tỵ, Mùi
Giờ Hắc đạo Mão, Ngọ, Dậu, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 18h00
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h53
Thứ sáu
16/9
[24/7(N)]
Ngày Kỷ Dậu
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Nguyên vũ
NgàyThổĐại TrạchĐại Trạch Thổ (Đất bằng lớn)
SaoLâu 
TrựcKiếnTốt với xuất hành, giá thú nhưng tránh động thổ
Xuất hànhHỷ thần: Đông Bắc, Tài thần: Nam
Giờ Hoàng đạo Dần, Mão, Mùi, Dậu
Giờ Hắc đạo Sửu, Tỵ, Thân, Hợi
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h44Khoảng 17h59
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h52
Thứ bảy
17/9
[25/7(N)]
Ngày Canh Tuất
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hoàng đạoSao: Tư mệnh
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
SaoVị 
TrựcTrừTốt mọi việc
Xuất hànhHỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi
Giờ Hắc đạo Sửu, Mão, Mùi, Tuất
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h45Khoảng 17h58
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h52
Chủ nhật
18/9
[26/7(N)]
Ngày Tân Hợi
Tháng Nhâm Thân
Năm Kỷ Sửu
Ngày Hắc đạoSao: Câu trận
NgàyKimThoa XuyênThoa Xuyến Kim (Vàng trang sức)
SaoMão 
TrựcMãnNên cầu tài, cầu phúc, tế tự
Xuất hànhHỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam
Giờ Hoàng đạo Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi
Giờ Hắc đạo , Mão, Tỵ, Dậu
Mặt trờiGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 5h45Khoảng 17h57
TP.Hồ Chí MinhKhoảng 5h42Khoảng 17h51
Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch tuần trước | Xem lịch tuần sau
Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn.


  Developed by Nguyen Duc Minh - minhcms@gmail.com