 | |  | Thứ năm, ngày 26 tháng hai, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 10 tháng giêng, năm 2026. Ngày Julius: 2461098
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Tân Mùi, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Ngọc đường | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Mộc | Mùa Xuân | Mạnh | | Ngày | Thổ | Lộ Bàng | Lộ Bàng Thổ (Đất ven đường) | | Tuổi xung | Quý Sửu, Đinh Sửu; Ất Dậu, Ất Mão | | Tiết khí | Giữa: Vũ Thuỷ (ẩm ướt)_Kinh Trập (sâu nở) | | Sao | Tỉnh | | | Ngũ hành | Mộc | | | Động vật | Lại (Rái cá) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt đức hợp | Đại cát | Tố tụng | | Thiên thành | Tốt | | | Kính tâm | Tốt với tang tế | | | Nhân chuyên | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên ôn | Kỵ xây dựng | | | Tiểu không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h18 | Khoảng 18h01 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h09 | Khoảng 18h03 |
|
| | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Thiên hình | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|