 | |  | Thứ sáu, ngày 31 tháng bảy, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 18 tháng sáu, năm 2026. Ngày Julius: 2461253
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Hạ | Quý | | Ngày | Thuỷ | Thiên Hà | Thiên Hà Thuỷ (Nước trên trời) | | Tuổi xung | Mậu Tí, Canh Tí | | Tiết khí | Giữa: Đại Thử (nắng gắt)_Lập Thu (đầu thu) | | Sao | Ngưu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Trâu | | | Trực | Bế | Xấu mọi việc trừ đắp đê, lấp hố, rãnh | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên quý | Đại cát | | | Lục hợp | Đại cát | | | Minh tinh | Tốt | | | Cát khánh | Tốt | | | Tuế đức | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thụ tử | Đại hung, riêng săn bắn tốt | | | Thiên lại | Xấu | | | Vãng vong (Thổ kỵ) | Kỵ xuất hành, cầu tài, giá thú, động thổ | | | Nguyệt kiến chuyển sát | Kỵ động thổ | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h31 | Khoảng 18h35 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h41 | Khoảng 18h17 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|