 | |  | Chủ nhật, ngày 6 tháng mười hai, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 28 tháng mười, năm 2026. Ngày Julius: 2461381
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Mạnh | | Ngày | Thuỷ | Đại Khê | Đại Khê Thuỷ (Nước khe lớn) | | Tuổi xung | Mậu Thân, Bính Thân; Canh Ngọ, Canh Tí | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Tuyết (hanh heo)_Đại Tuyết (khô úa) | | Sao | Tinh | | | Ngũ hành | Thái dương | | | Động vật | Mã (Ngựa) | | | Trực | Bình | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt đức | Đại cát | | | Ngũ phú | Đại cát | | | Lục hợp | Đại cát | | | Minh tinh | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Tiểu hao | Xấu về cầu tài, kinh doanh | Trùng Trực Bình, trước Đại hao 1 ngày | | Hà khôi, Cẩu giảo | Xấu, kỵ khởi công | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h21 | Khoảng 17h15 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h00 | Khoảng 17h30 |
|
| | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Thanh long | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|