 | |  | Thứ bảy, ngày 26 tháng mười hai, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 18 tháng một, năm 2026. Ngày Julius: 2461401
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Giáp Tuất, tháng Canh Tí, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên hình | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Trọng | | Ngày | Hoả | Sơn Đầu | Sơn Đầu Hoả (Lửa trên núi) | | Tuổi xung | Nhâm Thìn, Canh Thìn; Canh Tuất | | Tiết khí | Giữa: Đông Chí (giữa đông)_Tiểu Hàn (chớm rét) | | Sao | Vị | | | Ngũ hành | Thổ | | | Động vật | Trĩ | | | Trực | Khai | Tốt mọi việc trừ động thổ, an táng | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Sinh khí | Làm sửa nhà,động thổ,trồng cây | | | Nguyệt ân | Đại cát | | | Đại hồng sa | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Vãng vong (Thổ kỵ) | Kỵ xuất hành, cầu tài, giá thú, động thổ | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Tứ thời cô quả | Kỵ giá thú | | | Quỷ khốc | Xấu với tế tự, mai táng | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h32 | Khoảng 17h24 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h09 | Khoảng 17h39 |
|
| | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Thiên lao | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|