 | |  | Thứ sáu, ngày 15 tháng một, năm 2027 |  |
| Âm lịch: Ngày 8 tháng chạp, năm 2026. Ngày Julius: 2461421
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Kim | Sa Trung | Sa Trung Kim (Vàng trong cát) | | Tuổi xung | Mậu Tí, Nhâm Tí; Canh Dần, Canh Thân | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Hàn (chớm rét)_Đại Hàn (giá rét) | | Sao | Ngưu | | | Ngũ hành | Kim | | | Động vật | Trâu | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt không | Sửa nhà, làm giường | | | Giải thần | Tế tự, giải oan, tố tụng. Giải được sát tinh | | | Minh tinh | Tốt | | | Kính tâm | Tốt với tang tế | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Nguyệt hoả (Độc hoả) | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h36 | Khoảng 17h37 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h16 | Khoảng 17h50 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|