 | |  | Thứ tư, ngày 27 tháng một, năm 2027 |  |
| Âm lịch: Ngày 20 tháng chạp, năm 2026. Ngày Julius: 2461433
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Thiên lao | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Mão, Thân, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Dần, Tỵ, Mùi, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Đông | Quý | | Ngày | Thuỷ | Thiên Hà | Thiên Hà Thuỷ (Nước trên trời) | | Tuổi xung | Mậu Tí, Canh Tí | | Tiết khí | Giữa: Đại Hàn (giá rét)_Lập Xuân (đầu xuân) | | Sao | Sâm | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Viên (Vượn) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Đông | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Giải thần | Tế tự, giải oan, tố tụng. Giải được sát tinh | | | Minh tinh | Tốt | | | Kính tâm | Tốt với tang tế | | | Tuế đức | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Nguyệt hoả (Độc hoả) | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h34 | Khoảng 17h44 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h16 | Khoảng 17h55 |
|
| | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Kim quỹ | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|