 | |  | Thứ tư, ngày 1 tháng hai, năm 2012 |  |
| Âm lịch: Ngày 10 tháng giêng, năm 2012. Ngày Julius: 2455959
| | Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Thìn | | | 0:00 | Giờ: Canh Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim quỹ | | Giờ Hoàng đạo | Thìn, Tỵ, Dậu, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Mão, Mùi, Tuất | | Năm | Thuỷ | Trường Lưu | | Mùa | Mộc | Mùa Xuân | Mạnh | | Ngày | Thuỷ | Trường Lưu | Trường Lưu Thuỷ (Nước dòng lớn) | | Tuổi xung | Bính Tuất, Giáp Tuất; Bính Dần | | Tiết khí | Giữa: Đại Hàn (giá rét)_Lập Xuân (đầu xuân) | | Sao | Cơ | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Báo (Beo) | | | Trực | Bình | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Nam | | Tài thần | Tây | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức hợp | Đại cát | | | Thiên tài | Cầu tài, khai trương | | | Nguyệt không | Sửa nhà, làm giường | | | Lộc khố | Cầu tài, khai trương, giao dịch | | | Thiên phú | Xây dựng, khai trương, an táng | | | Tuế đức | Tốt | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thổ ôn (Thiên cẩu) | Kỵ xây dựng, tế tự, đào ao, đào giếng | Trùng Trực Mãn | | Thiên tặc | Xấu với khai trương,khởi tạo, động thổ, nhập trạch | | | Cửu không | Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương | | | Quả tú | Xấu với giá thú | Trùng Trực Mãn, Thiên phú, Thổ ôn | | Phủ đầu dát | Kỵ khởi tạo | | | Tam tang | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Không phòng | Kỵ giá thú | | | Hoả tinh | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Tiểu không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h33 | Khoảng 17h47 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 6h16 | Khoảng 17h57 |
|
| | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Tân Sửu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Nhâm Dần | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Quý Mão | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Giáp Thìn | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Ất Tỵ | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Bính Ngọ | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Đinh Mùi | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Mậu Thân | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Canh Tuất | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Tân Hợi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Canh Tí | | Thiên lao | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|