 | |  | Thứ bảy, ngày 9 tháng sáu, năm 2012 |  |
| Âm lịch: Ngày 20 tháng tư (nhuận), năm 2012. Ngày Julius: 2456088
| | Bát tự: Giờ Mậu Tí, ngày Tân Sửu, tháng Ất Tỵ, năm Nhâm Thìn | | | 0:00 | Giờ: Mậu Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Ngọc đường | | Giờ Hoàng đạo | Mão, Tỵ, Tuất, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Thìn, Mùi, Dậu | | Năm | Thuỷ | Trường Lưu | | Mùa | Hoả | Mùa Hạ | Mạnh | | Ngày | Thổ | Bích Thượng | Bích Thượng Thổ (Đất vách nhà) | | Tuổi xung | Quý Mùi, Đinh Mùi; Ất Dậu, Ất Mão | | Tiết khí | Giữa: Mang Chủng (tua rua)_Hạ Chí (giữa hè) | | Sao | Liễu | | | Ngũ hành | Thổ | | | Động vật | Chướng (Hoẵng) | | | Trực | Nguy | Xấu mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Nam | | Tài thần | Tây Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức | Đại cát | | | Thiên phúc | Tốt | | | Thiên thành | Tốt | | | Tam hợp | Đại cát | | | Thiên hỷ | Tốt, nhất là giá thú | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Cô thần | Xấu với giá thú | Trùng Trực Thành | | Tội chí | Xấu với tế tự, kiện cáo | | | Cửu Thổ Quỷ | Không kỵ Cát tinh | | | Ly Sào | Xấu với xuất hành, giá thú, khởi tạo | | | Hoả tinh | Xấu với lợp nhà, làm bếp | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h15 | Khoảng 18h38 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h31 | Khoảng 18h15 |
|
| | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Canh Dần | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Tân Mão | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Quý Tỵ | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Ất Mùi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 15:00 | Giờ: Bính Thân | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 17:00 | Giờ: Đinh Dậu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Mậu Tuất | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Mậu Tí | | Thiên hình | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|