 | |  | Chủ nhật, ngày 7 tháng chín, năm 2025 |  |
| Âm lịch: Ngày 16 tháng bảy, năm 2025. Ngày Julius: 2460926
| | Bát tự: Giờ Giáp Tí, ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ | | | 0:00 | Giờ: Giáp Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Chu tước | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Kim | Mùa Thu | Mạnh | | Ngày | Thổ | Thành Đầu | Thành Đầu Thổ (Đất đầu thành) | | Tuổi xung | Tân Dậu, Ất Dậu | | Tiết khí | Bạch Lộ (nắng nhạt) | | Sao | Mão | | | Ngũ hành | Thái dương | | | Động vật | Kê (Gà) | | | Trực | Phá | Nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Bắc | | Tài thần | Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Cát khánh | Tốt | | | ích hậu | Tốt, nhất là giá thú | | | Thiên ân | Đại cát | | | Thiên thuỵ | Đại cát | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Thiên lại | Xấu | | | Hoang vu | Xấu | | | Chu tước hắc đạo | Kỵ nhập trạch, khai trương | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Không phòng | Kỵ giá thú | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h42 | Khoảng 18h06 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h43 | Khoảng 17h58 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Ất Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Bính Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Đinh Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Mậu Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Kỷ Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Canh Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Tân Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Nhâm Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Quý Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Giáp Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Ất Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Giáp Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|