 | |  | Thứ tư, ngày 1 tháng tư, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 14 tháng hai, năm 2026. Ngày Julius: 2461132
| | Bát tự: Giờ Bính Tí, ngày Ất Tỵ, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Bính Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Chu tước | | Giờ Hoàng đạo | Sửu, Ngọ, Mùi, Hợi | | Giờ Hắc đạo | Tí, Mão, Tỵ, Dậu | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Mộc | Mùa Xuân | Trọng | | Ngày | Hoả | Phú Đăng | Phú Đăng Hoả (Lửa ngọn đèn) | | Tuổi xung | Quý Hợi, Tân Hợi; Tân Tỵ | | Tiết khí | Giữa: Xuân Phân (giữa xuân)_Thanh Minh (trong sáng | | Sao | Chẩn | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Dẫn (Giun) | | | Trực | Mãn | Nên cầu tài, cầu phúc, tế tự | | Xuất hành | | Hỷ thần | Tây Bắc | | Tài thần | Đông Nam | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Thiên đức hợp | Đại cát | | | Thiên quý | Đại cát | | | Nguyệt tài | Cầu tài,khai trương,xuất hành,di chuyển,giao dịch | | | Thánh tâm | Cầu phúc, tế tự | | | Dịch mã | Tốt mọi việc, nhất là xuất hành | | | Lộc khố | Cầu tài, khai trương, giao dịch | | | Thiên phú | Xây dựng, khai trương, an táng | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Trùng tang | Đại hung, Kỵ giá thú, an táng, khởi công | | | Hoang vu | Xấu | | | Thổ ôn (Thiên cẩu) | Kỵ xây dựng, tế tự, đào ao, đào giếng | Trùng Trực Mãn | | Vãng vong (Thổ kỵ) | Kỵ xuất hành, cầu tài, giá thú, động thổ | | | Chu tước hắc đạo | Kỵ nhập trạch, khai trương | | | Quả tú | Xấu với giá thú | Trùng Trực Mãn, Thiên phú, Thổ ôn | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Không phòng | Kỵ giá thú | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h48 | Khoảng 18h11 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h49 | Khoảng 18h05 |
|
| | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 1:00 | Giờ: Đinh Sửu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Mậu Dần | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Kỷ Mão | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Canh Thìn | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Tân Tỵ | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Nhâm Ngọ | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Quý Mùi | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Giáp Thân | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Ất Dậu | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Bính Tuất | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Đinh Hợi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 23:00 | Giờ: Bính Tí | | Bạch hổ | Hắc đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|