 | |  | Thứ tư, ngày 29 tháng tư, năm 2026 |  |
| Âm lịch: Ngày 13 tháng ba, năm 2026. Ngày Julius: 2461160
| | Bát tự: Giờ Nhâm Tí, ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ | | | 0:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Ngày Hoàng đạo | Sao: Kim đường (Bảo quang) | | Giờ Hoàng đạo | Dần, Mão, Mùi, Dậu | | Giờ Hắc đạo | Sửu, Tỵ, Thân, Hợi | | Năm | Thuỷ | Thiên Hà | | Mùa | Thổ | Mùa Xuân | Quý | | Ngày | Kim | Kiếm Phong | Kiếm Phong Kim (Vàng đầu kiếm) | | Tuổi xung | Đinh Mão, Tân Mão; Đinh Dậu | | Tiết khí | Giữa: Cốc Vũ (mưa rào)_Lập Hạ (đầu hè) | | Sao | Chẩn | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Dẫn (Giun) | | | Trực | Chấp | Tốt cho khởi công xây dựng. Tránh xuất hành, di chuyển, khai trương | | Xuất hành | | Hỷ thần | Đông Nam | | Tài thần | Tây | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Địa tài | Cầu tài, khai trương | | | Nguyệt giải | Tốt | | | Lục hợp | Đại cát | | | Phổ hộ (Hội hộ) | Làm phúc, giá thú, xuất hành | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Hoang vu | Xấu | | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Ly sàng | Kỵ giá thú | | | Xích khẩu | Kỵ giá thú, giao dịch, yến tiệc | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 5h27 | Khoảng 18h21 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h35 | Khoảng 18h06 |
|
| | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Quý Sửu | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 3:00 | Giờ: Giáp Dần | | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 5:00 | Giờ: Ất Mão | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 7:00 | Giờ: Bính Thìn | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 9:00 | Giờ: Đinh Tỵ | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 11:00 | Giờ: Mậu Ngọ | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 13:00 | Giờ: Kỷ Mùi | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Canh Thân | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Tân Dậu | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 19:00 | Giờ: Nhâm Tuất | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 21:00 | Giờ: Quý Hợi | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Nhâm Tí | | Tư mệnh | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|