 | |  | Thứ tư, ngày 4 tháng mười hai, năm 2024 |  |
| Âm lịch: Ngày 4 tháng một, năm 2024. Ngày Julius: 2460649
| | Bát tự: Giờ Canh Tí, ngày Nhâm Dần, tháng Bính Tí, năm Giáp Thìn | | | 0:00 | Giờ: Canh Tí | | Ngày Hắc đạo | Sao: Bạch hổ | | Giờ Hoàng đạo | Tí, Sửu, Tỵ, Mùi | | Giờ Hắc đạo | Mão, Ngọ, Dậu, Hợi | | Năm | Hoả | Phú Đăng | | Mùa | Thuỷ | Mùa Đông | Trọng | | Ngày | Kim | Kim Bạch | Kim Bạch Kim (Vàng lá trắng) | | Tuổi xung | Canh Thân, Bính Thân; Bính Dần | | Tiết khí | Giữa: Tiểu Tuyết (hanh heo)_Đại Tuyết (khô úa) | | Sao | Sâm | | | Ngũ hành | Thuỷ | | | Động vật | Viên (Vượn) | | | Trực | Bình | Tốt mọi việc | | Xuất hành | | Hỷ thần | Nam | | Tài thần | Tây | 
| | Cát tinh | Tốt | Kỵ | | Nguyệt đức | Đại cát | | | Thiên quý | Đại cát | | | Thiên mã | Xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc | Động thổ, mai táng | | Dịch mã | Tốt mọi việc, nhất là xuất hành | | | Lộc khố | Cầu tài, khai trương, giao dịch | | | Phúc sinh | Tốt | | | Thiên phú | Xây dựng, khai trương, an táng | | | Sát cống | Đại cát, giải được Sát tinh | | | Sát tinh | Kỵ | Ghi chú | | Sát chủ | Đại hung | | | Hoang vu | Xấu | | | Thổ ôn (Thiên cẩu) | Kỵ xây dựng, tế tự, đào ao, đào giếng | Trùng Trực Mãn | | Hoàng sa | Xấu với xuất hành | | | Bạch hổ | Kỵ mai táng | Trùng Thiên giải | | Quả tú | Xấu với giá thú | Trùng Trực Mãn, Thiên phú, Thổ ôn | | Ngũ hư | Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng | | | Cửu Thổ Quỷ | Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch | | | Đại không vong | Kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật | | | Mặt trời | Giờ mọc | Giờ lặn | | Hà Nội | Khoảng 6h20 | Khoảng 17h15 | | TP.Hồ Chí Minh | Khoảng 5h59 | Khoảng 17h30 |
|
| | Thanh long | Hoàng đạo |  | | 1:00 | Giờ: Tân Sửu | | Minh đường | Hoàng đạo |  | | 3:00 | Giờ: Nhâm Dần | | Thiên hình | Hắc đạo |  | | 5:00 | Giờ: Quý Mão | | Chu tước | Hắc đạo |  | | 7:00 | Giờ: Giáp Thìn | | Kim quỹ | Hoàng đạo |  | | 9:00 | Giờ: Ất Tỵ | | Kim đường (Bảo quang) | Hoàng đạo |  | | 11:00 | Giờ: Bính Ngọ | | Bạch hổ | Hắc đạo |  | | 13:00 | Giờ: Đinh Mùi | | Ngọc đường | Hoàng đạo |  | | 15:00 | Giờ: Mậu Thân | | Thiên lao | Hắc đạo |  | | 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu | | Nguyên vũ | Hắc đạo |  | | 19:00 | Giờ: Canh Tuất | | Tư mệnh | Hoàng đạo |  | | 21:00 | Giờ: Tân Hợi | | Câu trận | Hắc đạo |  | | 23:00 | Giờ: Canh Tí | | Thanh long | Hoàng đạo |
| | Đăng nhập với họ tên mới | Xem lịch hôm trước | Xem lịch hôm sau | | Chọn www.thoigian.com.vn làm trang chủ của bạn. | |
|  |
|